Bản dịch của từ 𮟥 trong tiếng Việt

𮟥

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuǎn

ㄎㄨㄢˇN/AN/AN/A

𮟥 (Danh từ)

kuǎn
01

Theo kinh Đại Thừa Bi Phân Đà Lợi, chỉ niềm vui không tìm cầu của các thiên long, quỷ thần như Khẩn Phệ, A Tu La, Dạ Xoa, La Sát, Long Già Lâu La; biểu tượng cho sự an lạc không tham vọng (giống như 'khoán' trong khoán thư, biểu thị sự trọn vẹn).

《大乘悲分陀利经》:之乐又亦不求乾~婆·阿修罗·夜叉·罗刹·龙迦楼罗亦不;一切大衆天龙乾~婆阿修罗世人捨供养宝藏如来尽以供养于。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟥
Bính âm:
【kuǎn】【ㄎㄨㄢˇ】【KHOÁN】
Hình thái radical:
⿺,辶,⿵,䦌,羊
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép