Bản dịch của từ 𮟨 trong tiếng Việt

𮟨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋN/AN/AN/A

𮟨 (Danh từ)

nìng
01

Trích dẫn từ kinh Đại phương đẳng đại tập kinh, liệt kê các tên gọi đặc biệt liên quan đến các vị thần hoặc địa danh trong Phật giáo (giúp nhớ bằng cách liên tưởng đến các tên riêng trong kinh điển Phật giáo).

《大方等大集经》:泞二十一伽耶婆~泯二十二希利二十三希提二十四希罗二十。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮟨
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NỊNH】
Hình thái radical:
⿺,辶,羼
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép