Bản dịch của từ 𮟯 trong tiếng Việt

𮟯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shān

ㄕㄢN/AN/AN/A

𮟯 (Động từ)

shān
01

Cắt bỏ, xóa đi (giống như chữ '' nghĩa là cắt, bớt đi). Ví dụ: xóa bỏ phần thừa thãi như khi sửa văn bản.

同“删”。见《大智度论》。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮟯
Bính âm:
【shān】【ㄕㄢ】【SẢN】
Hình thái radical:
⿰,𭁠,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép