Bản dịch của từ 𮟱 trong tiếng Việt
𮟱
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gāng | ㄍㄤ | N/A | N/A | N/A |
𮟱 (Tính từ)
【gāng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) chữ viết sai của '刚' (cứng rắn, mạnh mẽ). Tưởng tượng chữ này như một nét cứng cáp nhưng bị biến dạng, dễ nhớ vì liên quan đến từ 'cương' trong tiếng Việt chỉ sự cứng chắc.
〈韩国释义〉“刚”的讹字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
