Cùng nghĩa với chữ “邸”, chỉ nơi ở hoặc cửa hàng đất đai, ví dụ như “田宅~店” tức là “đất đai và cửa hàng nhà đất”. (Dễ nhớ: “để” như “địa” – đất đai, nhà cửa)
同“邸”。“田宅~店”,即“田宅邸店”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【ĐỂ】
Hình thái radical:
⿰,玄,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
邑
Số nét:
8
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép