Bản dịch của từ 𮟷 trong tiếng Việt

𮟷

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huì

ㄏㄨㄟˋN/AN/AN/A

𮟷 (Danh từ)

huì
01

Chữ định chuẩn trong văn tự Kim văn và chữ định chuẩn của nước Sở (giúp nhớ: chữ này như một 'hội' chữ cổ được chuẩn hóa trong văn tự Sở).

金文隶定字/楚国文字隶定字。

Ví dụ
𮟷
Bính âm:
【huì】【ㄏㄨㄟˋ】【HỘI】
Hình thái radical:
⿰,亘,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép