Bản dịch của từ 𮟸 trong tiếng Việt

𮟸

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

〈無〉N/AN/AN/A

𮟸 (Danh từ)

01

Chữ dùng trong địa danh Hàn Quốc, ví dụ như kinh đô nước Bích Dương (Bích Dương quốc đô).

〈韩国释义〉地名用字。都彭城偪阳县~国都。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮟸
Bính âm:
【〈無〉】【〈KHÔNG XÁC ĐỊNH〉】
Hình thái radical:
⿰,再,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép