Bản dịch của từ 𮟼 trong tiếng Việt
𮟼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮟼 (Danh từ)
【wú】
01
Theo 'Lịch đại tam bảo ký': Xie Shang là người có lễ nghĩa như lông vũ, vượt trội hơn vua Mi, được gọi là tuyệt quần hoặc độc bộ, chỉ vài chục người không ai không phải vậy (ẩn dụ người tài giỏi, xuất chúng như lông vũ).
《歴代三宝纪》:谢尚人伦之羽仪~超王谧等或号絶群或称独歩略数十人靡非。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
