Bản dịch của từ 𮠀 trong tiếng Việt

𮠀

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄩˋN/AN/AN/A

𮠀 (Tính từ)

01

Chữ viết sai của '', bắt nguồn từ chữ '' bị nhầm lẫn (giúp nhớ: 'hốt' nhầm thành 'xú')

“恤”的讹字,从“卹”错讹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc: biểu thị ý 'mong muốn cảnh tỉnh' (giúp nhớ: 'hốt' ý thức để tỉnh táo)

〈韩国释义〉息携~愿儆。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠀
Bính âm:
【xù】【ㄒㄩˋ】【HỐT】
Hình thái radical:
⿰,幽,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép