Bản dịch của từ 𮠂 trong tiếng Việt

𮠂

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wáng

ㄨㄤˊN/AN/AN/A

𮠂 (Động từ)

wáng
01

(trích từ văn bản cổ) Đi đến, đến thăm hoặc tham dự; như đi vãng lai, vãng du (nhớ câu 'vãng lai' là đi qua lại dễ nhớ).

《金陵清凉院文益禅师语録》:觉师盛化于明州~山育王寺师往预听习究其微旨复傍探儒典。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠂
Bính âm:
【wáng】【ㄨㄤˊ】【VÃNG】
Hình thái radical:
⿰,負,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép