Bản dịch của từ 𮠄 trong tiếng Việt

𮠄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guó

ㄍㄨㄛˊN/AN/AN/A

𮠄 (Danh từ)

guó
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ sai của “”, chỉ thành quách, thành ngoài thành phố (nhớ như “quách” trong thành quách bao quanh làng).

〈韩国释义〉“郭”的讹字,城郭,外城。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠄
Bính âm:
【guó】【ㄍㄨㄛˊ】【QUÁCH】
Hình thái radical:
⿰,畗,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép