Bản dịch của từ 𮠅 trong tiếng Việt
𮠅
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮠅 (Tính từ)
【wú】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Không thể dùng lời để tả, như những câu thơ liên tiếp ca ngợi đức hạnh của Văn Vương, trang nghiêm và uy nghi như thấy được tâm chí của Văn Vương.
〈韩国释义〉所不能形容辄以连绵字状之如诗之咏文王曰穆穆亹亹~~肃肃如见文王之德容心志此篇。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
