Bản dịch của từ 𮠊 trong tiếng Việt

𮠊

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guō

ㄍㄨㄛN/AN/AN/A

𮠊 (Danh từ)

guō
01

Họ Quốc; thời Thương có nước gọi là Quốc, lấy tên nước làm họ (giúp nhớ như 'Quốc gia' là đất nước).

姓氏。商代有国,以国为氏。见《中华姓氏源流大辞典》。

Ví dụ
𮠊
Bính âm:
【guō】【ㄍㄨㄛ】【QUỐC】
Hình thái radical:
⿰,⿱,冎,言,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép