Bản dịch của từ 𮠍 trong tiếng Việt

𮠍

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiāng

ㄒㄧㄤN/AN/AN/A

𮠍 (Động từ)

xiāng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Chữ viết sai của “”, xưa đồng nghĩa với “”. Nghĩa là giúp đỡ, hỗ trợ (giúp như người bạn tương trợ).

〈韩国释义〉“勷”的讹字,古同“襄”。助;辅助。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮠍
Bính âm:
【xiāng】【ㄒㄧㄤ】【TƯƠNG】
Hình thái radical:
⿰,㐮,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép