Bản dịch của từ 𮠏 trong tiếng Việt
𮠏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qián | ㄑㄧㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮠏 (Danh từ)
【qián】
01
Theo sách 《贞元新定释教目録》, ngày 8 tháng có chiếu lệnh cải táng tại vùng Thiên Xuyên Bắc nguyên, nơi này cùng các châu huyện biết nhau, cung cấp sức lực quan lại, rồi lại xuất hiện đông đảo dân chúng.
《贞元新定释教目録》:月八日有勅改葬~川北原与州县相知供给吏力乃又出之衆咸。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
