Bản dịch của từ 𮠒 trong tiếng Việt
𮠒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuí | ㄎㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
𮠒 (Danh từ)
【kuí】
01
Theo kinh Đại Bát Nhã, chỉ một loại phố phường, chợ búa có quy mô lớn, đo đạc chuẩn xác, đường phố như tranh vẽ, có dòng nước trong chảy qua từng ngõ ngách (giống như một bức tranh sống động trong thành phố).
《大般若波罗蜜多经》:中有五百街巷市~度量相当端严如画于诸衢陌各有清流亘以。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
