Bản dịch của từ 𮠒 trong tiếng Việt

𮠒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuí

ㄎㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮠒 (Danh từ)

kuí
01

Theo kinh Đại Bát Nhã, chỉ một loại phố phường, chợ búa có quy mô lớn, đo đạc chuẩn xác, đường phố như tranh vẽ, có dòng nước trong chảy qua từng ngõ ngách (giống như một bức tranh sống động trong thành phố).

《大般若波罗蜜多经》:中有五百街巷市~度量相当端严如画于诸衢陌各有清流亘以。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮠒
Bính âm:
【kuí】【ㄎㄨㄟˊ】【QUY】
Hình thái radical:
⿰,⿸,广,黑,阝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
18

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép