Bản dịch của từ 𮠕 trong tiếng Việt

𮠕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yǒu

ㄧㄡˇN/AN/AN/A

𮠕 (Danh từ)

yǒu
01

Giống như chữ '', là một trong 12 địa chi dùng để chỉ giờ, hướng hoặc năm (ví dụ: giờ Dậu, hướng Dậu).

同“酉”。

Ví dụ
𮠕
Bính âm:
【yǒu】【ㄧㄡˇ】【DẬU】
Hình thái radical:
⿱,一,⿵,⿻,〢,冂,三
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép