Bản dịch của từ 𮠖 trong tiếng Việt

𮠖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊN/AN/AN/A

𮠖 (Danh từ)

qiú
01

Giống như chữ “”, chỉ thủ lĩnh hoặc người đứng đầu (nhớ câu 'ưu việt như thủ lĩnh')

同“酋”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠖
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【ƯU】
Hình thái radical:
⿱,𠂉,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép