Bản dịch của từ 𮠗 trong tiếng Việt

𮠗

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Niū

ㄋㄧㄡN/AN/AN/A

𮠗 (Động từ)

niū
01

(古壮字) tỉnh dậy sau khi ngủ (giống như 'nhíu' mắt tỉnh giấc)

〈古壮字〉读音ndiu,(睡)醒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(古壮字) ngủ một giấc, chợp mắt (như 'nhíu' mắt nghỉ ngơi)

〈古壮字〉读音ndiu,(睡)一觉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮠗
Bính âm:
【niū】【ㄋㄧㄡ】【NIỆU】
Hình thái radical:
⿰,酉,刁
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép