Bản dịch của từ 𮠗 trong tiếng Việt
𮠗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Niū | ㄋㄧㄡ | N/A | N/A | N/A |
𮠗 (Động từ)
【niū】
01
(古壮字) tỉnh dậy sau khi ngủ (giống như 'nhíu' mắt tỉnh giấc)
〈古壮字〉读音ndiu,(睡)醒。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(古壮字) ngủ một giấc, chợp mắt (như 'nhíu' mắt nghỉ ngơi)
〈古壮字〉读音ndiu,(睡)一觉。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
