Bản dịch của từ 𮠘 trong tiếng Việt

𮠘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jiǔ

ㄐㄧㄡˇN/AN/AN/A

𮠘 (Danh từ)

jiǔ
01

Cùng nghĩa với “rượu”, dễ nhớ vì âm “tửu” giống “túy” (say) trong tiếng Việt.

同“酒”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Nhật, là chữ ghép của “酉久” đọc là とりひさ, dùng trong tên người hoặc địa danh.

〈日本释义〉读音とりひさ “酉久”合字。氏名/住所用字。

Ví dụ
𮠘
Bính âm:
【jiǔ】【ㄐㄧㄡˇ】【TỬU】
Hình thái radical:
⿰,酉,久
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép