Bản dịch của từ 𮠘 trong tiếng Việt
𮠘
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiǔ | ㄐㄧㄡˇ | N/A | N/A | N/A |
𮠘 (Danh từ)
【jiǔ】
01
Cùng nghĩa với “rượu”, dễ nhớ vì âm “tửu” giống “túy” (say) trong tiếng Việt.
同“酒”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Nhật, là chữ ghép của “酉久” đọc là とりひさ, dùng trong tên người hoặc địa danh.
〈日本释义〉读音とりひさ “酉久”合字。氏名/住所用字。
Ví dụ
