Bản dịch của từ 𮠠 trong tiếng Việt

𮠠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lán

ㄌㄢˊN/AN/AN/A

𮠠 (Danh từ)

lán
01

Trích dẫn từ kinh điển Phật giáo, ghi chú cách đọc và âm thanh liên quan đến chữ 次驃 (âm thanh tương tự). (Gợi nhớ 'lam' như 'làn' sương mù mờ ảo trong núi rừng)

《大正新脩大藏經 續諸宗部》原文:“嵐(來含反) ~音次驃(頻妙反)。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠠
Bính âm:
【lán】【ㄌㄢˊ】【LAM】
Hình thái radical:
⿰,酉,允
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép