Bản dịch của từ 𮠠 trong tiếng Việt
𮠠
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lán | ㄌㄢˊ | N/A | N/A | N/A |
𮠠 (Danh từ)
【lán】
01
Trích dẫn từ kinh điển Phật giáo, ghi chú cách đọc và âm thanh liên quan đến chữ 嵐 và 次驃 (âm thanh tương tự). (Gợi nhớ 'lam' như 'làn' sương mù mờ ảo trong núi rừng)
《大正新脩大藏經 續諸宗部》原文:“嵐(來含反) ~音次驃(頻妙反)。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
