Bản dịch của từ 𮠡 trong tiếng Việt

𮠡

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hǎi

ㄏㄞˇN/AN/AN/A

𮠡 (Danh từ)

hǎi
01

Theo chú giải Kinh Nhân Vương: chỉ vùng biển truyền dẫn, như 'truyền lãnh hải' (biển dẫn đường).

《仁王经疏》:传领~海。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮠡
Bính âm:
【hǎi】【ㄏㄞˇ】【HẢI】
Hình thái radical:
⿱,𡗜,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép