ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮠣
Bảng phân tích âm vị 𮠣
Wú
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cung cấm phía tây là nhà tôi. Cổng ngõ gặp tuyết xuân chưa tan. Nơi nhàn rỗi giản đơn tự tại.
〈韩国释义〉禁城西畔是吾庐。门巷逢春雪未除。闲处简编~自。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép