Bản dịch của từ 𮠣 trong tiếng Việt

𮠣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˊN/AN/AN/A

𮠣 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Cung cấm phía tây là nhà tôi. Cổng ngõ gặp tuyết xuân chưa tan. Nơi nhàn rỗi giản đơn tự tại.

〈韩国释义〉禁城西畔是吾庐。门巷逢春雪未除。闲处简编~自。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠣
Bính âm:
【wú】【ㄨˊ】【VÔ】
Hình thái radical:
⿰,酉,夘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép