ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮠥
Bảng phân tích âm vị 𮠥
Gè
(Chữ Nùng cổ) Vị đậm đà, nồng nàn, như rượu ngon hay gia vị đậm đà.
〈古壮字〉读音gaet,(味道)浓烈,醇。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép