Bản dịch của từ 𮠥 trong tiếng Việt

𮠥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄍㄜˋN/AN/AN/A

𮠥 (Tính từ)

01

(Chữ Nùng cổ) Vị đậm đà, nồng nàn, như rượu ngon hay gia vị đậm đà.

〈古壮字〉读音gaet,(味道)浓烈,醇。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮠥
Bính âm:
【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁCH】
Hình thái radical:
⿰,酉,吉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép