Bản dịch của từ 𮠨 trong tiếng Việt
𮠨
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chóu | ㄔㄡˊ | N/A | N/A | N/A |
𮠨 (Động từ)
【chóu】
01
Cùng nghĩa với chữ “酬” (trả ơn, đáp lại) – dễ nhớ như câu “trù trả ơn” rhyming trong tiếng Việt.
同“酬”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Trích dẫn trong kinh điển Phật giáo: “有~枣者是长一肘截充薪。” (Có quả táo ~ là dài một khuỷu tay dùng làm củi) – hình ảnh dễ nhớ như củi dài một khuỷu tay.
《大正新脩大藏经 密教部》原文:“有~枣者是长一肘截充薪。”
Ví dụ
