Bản dịch của từ 𮠨 trong tiếng Việt

𮠨

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chóu

ㄔㄡˊN/AN/AN/A

𮠨 (Động từ)

chóu
01

Cùng nghĩa với chữ “” (trả ơn, đáp lại) – dễ nhớ như câu “trù trả ơn” rhyming trong tiếng Việt.

同“酬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trích dẫn trong kinh điển Phật giáo: “枣者是长一肘截充薪。” (Có quả táo ~ là dài một khuỷu tay dùng làm củi) – hình ảnh dễ nhớ như củi dài một khuỷu tay.

《大正新脩大藏经 密教部》原文:“有~枣者是长一肘截充薪。”

Ví dụ
𮠨
Bính âm:
【chóu】【ㄔㄡˊ】【TRÙ】
Hình thái radical:
⿰,酉,多
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép