Bản dịch của từ 𮠪 trong tiếng Việt

𮠪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wéi

ㄨㄟˊN/AN/AN/A

𮠪 (Danh từ)

wéi
01

Trong kinh điển Phật giáo, từ dùng để chỉ một vị tăng sĩ (比丘) theo bản gốc của 《大正新脩大藏经 悉昙部》.

《大正新脩大藏经 悉昙部》原文:“阿~比丘”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠪
Bính âm:
【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
Hình thái radical:
⿰,酉,羽
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép