Bản dịch của từ 𮠬 trong tiếng Việt
𮠬
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wù | ㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮠬 (Động từ)
【wù】
01
Nghi ngờ đồng âm với chữ “悟” (ngộ) – như khi bị nước lạnh tạt vào mặt làm tỉnh táo ngay lập tức (giống như câu thành ngữ “nước lạnh tạt mặt tỉnh người”).
疑同“悟”。《大正新脩大藏經 經疏部》原文:“故爲說人天之教如冷水灑面即便醒~故名冷水灑面譬。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo nghĩa Hàn Quốc, là chữ viết sai của “醅” (rượu chưa lọc), ví dụ như trong câu thơ cổ: “Uống vài chén rượu chưa lọc trong ngày nhàn rỗi.”
〈韩国释义〉“醅”的讹字,《古今事文類聚》:“盡爲閑日月 吟罷自哂揭甕醱~又飮數盃凡然”。
Ví dụ
