Bản dịch của từ 𮠬 trong tiếng Việt

𮠬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨˋN/AN/AN/A

𮠬 (Động từ)

01

Nghi ngờ đồng âm với chữ “” (ngộ) – như khi bị nước lạnh tạt vào mặt làm tỉnh táo ngay lập tức (giống như câu thành ngữ “nước lạnh tạt mặt tỉnh người”).

疑同“悟”。《大正新脩大藏經 經疏部》原文:“故爲說人天之教如冷水灑面即便醒~故名冷水灑面譬。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Theo nghĩa Hàn Quốc, là chữ viết sai của “” (rượu chưa lọc), ví dụ như trong câu thơ cổ: “Uống vài chén rượu chưa lọc trong ngày nhàn rỗi.”

〈韩国释义〉“醅”的讹字,《古今事文類聚》:“盡爲閑日月 吟罷自哂揭甕醱~又飮數盃凡然”。

Ví dụ
𮠬
Bính âm:
【wù】【ㄨˋ】【NGỘ】
Hình thái radical:
⿰,酉,吾
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép