Bản dịch của từ 𮠯 trong tiếng Việt

𮠯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

N/AN/AN/A

𮠯 (Danh từ)

01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) Mô tả các hạt nhỏ liên tiếp trong thịt như ngọc trai, giống như những hạt ngọc nối tiếp nhau trong nước xanh mát.

〈韩国释义〉靑水万戶严~珠等前肉中连续。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠯
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,⿰,⿱,上,夕,又,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép