Bản dịch của từ 𮠱 trong tiếng Việt

𮠱

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guǐ

ㄍㄨㄟˇN/AN/AN/A

𮠱 (Tính từ)

guǐ
01

Theo kinh điển Phật giáo, chỉ dung mạo xấu xí, khi bú sữa mẹ làm sữa hỏng, chỉ dùng mật ong bôi lên ngón tay để sữa được cứu sống (hình ảnh quỷ quái gây hại nhưng có cách cứu chữa).

《大正新脩大藏經 續諸宗部》原文:“容貌弊惡,飮母乳時能使乳敗,唯以~蜜塗指令乳得濟躯命。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮠱
Bính âm:
【guǐ】【ㄍㄨㄟˇ】【QUỶ】
Hình thái radical:
⿰,酉,和
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép