Bản dịch của từ 𮠵 trong tiếng Việt

𮠵

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qióng

ㄑㄩㄥˊN/AN/AN/A

𮠵 (Tính từ)

qióng
01

(Theo nghĩa Hàn Quốc) giống như chữ “” – một loại nước hoặc dòng chảy nhỏ (giúp nhớ: 'khủng' nghe như 'khoáng', liên quan nước).

〈韩国释义〉同“湩”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮠵
Bính âm:
【qióng】【ㄑㄩㄥˊ】【KHỦNG】
Hình thái radical:
⿰,酉,重
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép