Bản dịch của từ 𮠶 trong tiếng Việt

𮠶

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kān

ㄎㄢN/AN/AN/A

𮠶 (Danh từ)

kān
01

〈Nghĩa Nhật〉 Đọc là カン, là chữ Hán do người Nhật tạo ra, dùng trong nghiên cứu chữ Hán hiện đại của Yamada Toshio về chữ 常用漢字 trong thơ tạp bái 『新木賊』.

〈日本释义〉读音カン 《日本人の作った漢字》が山田俊雄氏の《近世常用の漢字-雑俳『新木賊』の用字について-》から「カン」と引いて国字とする。

Ví dụ
𮠶
Bính âm:
【kān】【ㄎㄢ】【KHÁN】
Hình thái radical:
⿰,酉,咼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép