Bản dịch của từ 𮠹 trong tiếng Việt
𮠹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮠹 (Danh từ)
【wú】
01
Trích dẫn nguyên văn trong kinh điển Phật giáo, mô tả mắt như gương tám thước, đỏ rực như tương ớt (giúp nhớ hình ảnh mắt sáng và đỏ như tương ớt trong văn bản cổ).
《大正新脩大藏經 續諸宗部》原文:“眼如八咫鏡,而赦然似赤~酱也乃至天細女命問口。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
