Bản dịch của từ 𮠽 trong tiếng Việt
𮠽
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jù | ㄐㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𮠽 (Danh từ)
【jù】
01
Chữ viết sai của '醵' (cự), nghĩa là góp tiền chung; câu ví von về xe nhỏ dễ chạy qua, say nhẹ không say quá, chơi vui trong thời bình, biết chuyện lạ.
〈韩国释义〉“醵”的讹字。小车堪趁~。浅醉不胜诗。游戏升平世。端知此事奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
