Bản dịch của từ 𮡃 trong tiếng Việt
𮡃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guó | ㄍㄨㄛˊ | N/A | N/A | N/A |
𮡃 (Động từ)
【guó】
01
(theo nghĩa Hàn Quốc) nghi vấn đồng nghĩa với “馘” – nghĩa là cắt đầu kẻ thù; ví dụ trong câu chuyện lịch sử về việc công tử dùng kỵ binh truy đuổi kẻ địch và giành lại người bị bắt cùng gia súc, thể hiện sự dũng mãnh và quyết đoán trong chiến tranh
〈韩国释义〉疑同“馘”。《訥隱集》:“公取骑驰骤如意。侦倭至大洞。公以健卒七人驰。~二级。夺还被掳男女牛马。於是人始知贼可讨。得壮士百馀人。”
Ví dụ
