Bản dịch của từ 𮡅 trong tiếng Việt

𮡅

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄨˋN/AN/AN/A

𮡅 (Danh từ)

01

(theo nghĩa Hàn) Tương tự chữ “”, chỉ một loại rượu hoặc đồ uống truyền thống; câu thơ mô tả cảnh uống rượu cùng bạn bè trong khung cảnh yên tĩnh và hoa cỏ xung quanh, tạo cảm giác thư thái và thân mật.

〈韩国释义〉同“醭”。静友时复过。新~与共斟。移床花里坐。西北眄青岑。

Ví dụ
𮡅
Bính âm:
【bù】【ㄅㄨˋ】【BỘC】
Hình thái radical:
⿰,酉,業
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép