Bản dịch của từ 𮡅 trong tiếng Việt
𮡅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bù | ㄅㄨˋ | N/A | N/A | N/A |
𮡅 (Danh từ)
【bù】
01
(theo nghĩa Hàn) Tương tự chữ “醭”, chỉ một loại rượu hoặc đồ uống truyền thống; câu thơ mô tả cảnh uống rượu cùng bạn bè trong khung cảnh yên tĩnh và hoa cỏ xung quanh, tạo cảm giác thư thái và thân mật.
〈韩国释义〉同“醭”。静友时复过。新~与共斟。移床花里坐。西北眄青岑。
Ví dụ
