Bản dịch của từ 𮡆 trong tiếng Việt

𮡆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Diàn

ㄉㄧㄢˋN/AN/AN/A

𮡆 (Danh từ)

diàn
01

Giống chữ “”, chỉ phần bã rượu còn lại sau khi lên men (như bã rượu, gọi là “rượu điển” – dễ nhớ như “điển” là phần đặc lại của rượu).

同“淀”。〔酒~〕同“酒淀”,酒糟。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮡆
Bính âm:
【diàn】【ㄉㄧㄢˋ】【ĐIỂN】
Hình thái radical:
⿱,殿,酉
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép