Bản dịch của từ 𮡇 trong tiếng Việt

𮡇

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˇN/AN/AN/A

𮡇 (Tính từ)

01

Chữ Hán sai chính tả của '' (nghĩ), nghĩa là giả lập, bắt chước; ví như 'nghĩ' trong tiếng Việt để dễ nhớ.

〈韩国释义〉“擬”的讹字,即“拟”。䖆人文反菹者䖆菹者後年正月始作耳須留第一好菜~之其菹法列後條割訖則尋手。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮡇
Bính âm:
【nǐ】【ㄋㄧˇ】【NGHĨ】
Hình thái radical:
⿰,酉,疑
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
21

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép