ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮡇
Bảng phân tích âm vị 𮡇
Nǐ
Chữ Hán sai chính tả của '擬' (nghĩ), nghĩa là giả lập, bắt chước; ví như 'nghĩ' trong tiếng Việt để dễ nhớ.
〈韩国释义〉“擬”的讹字,即“拟”。䖆人文反菹者䖆菹者後年正月始作耳須留第一好菜~之其菹法列後條割訖則尋手。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép