Bản dịch của từ 𮡈 trong tiếng Việt

𮡈

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄨㄣˊN/AN/AN/A

𮡈 (Danh từ)

01

Trích dẫn nguyên văn trong kinh sách Phật giáo, dùng để minh họa hoặc giải thích (giống như một đoạn văn mẫu trong kinh điển).

《大正新脩大藏经 悉昙部》原文:“七补卢𮢵。第八加呼声云~补卢沙文悉昙藏引有责最胜正辨云。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮡈
Bính âm:
【ㄨㄣˊ】【VÂN】
Hình thái radical:
⿰,酉,蓋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
20

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép