Bản dịch của từ 𮡍 trong tiếng Việt

𮡍

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xūn

ㄒㄩㄣN/AN/AN/A

𮡍 (Tính từ)

xūn
01

(theo nghĩa Hàn Quốc) giống như từ “” nghĩa là say nhẹ, lâng lâng (như khi uống rượu say say, cảm giác lâng lâng dễ chịu)

〈韩国释义〉同“醺”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮡍
Bính âm:
【xūn】【ㄒㄩㄣ】【TUÂN】
Hình thái radical:
⿰,酉,薰
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
23

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép