Bản dịch của từ 𮡎 trong tiếng Việt
𮡎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wú | ㄨˊ | N/A | N/A | N/A |
𮡎 (Danh từ)
【wú】
01
Theo sách Pháp Uyển Nghĩa Kính, đây là một ký hiệu hoặc thuật ngữ đặc biệt dùng trong văn bản Phật giáo, khó hiểu và ít dùng trong đời thường (giống như một dấu hiệu bí mật trong các bản kinh).
《法苑义镜》:八丁十本五六右~十末五一右略对法三·十二右说。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
