ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
𮡐
Bảng phân tích âm vị 𮡐
Nián
(Theo nghĩa Hàn Quốc) là chữ viết sai của '黏', nghĩa là dính, dẻo như keo dán.
〈韩国释义〉“黏”的讹字。呈巧夔堊~土 幹事者焦勞 庵之緣也 總量制因緣。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép