Bản dịch của từ 𮡒 trong tiếng Việt
𮡒
Từ tượng thanh

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mào | ㄇㄠˋ | N/A | N/A | N/A |
𮡒 (Từ tượng thanh)
【mào】
01
Chữ hợp thể của “里云”, theo sách '孔雀经音义' ghi là chữ 冐, cũng viết là 㒻, âm đọc là 㒻, tượng thanh tiếng hét dữ dội khi lao tới hoặc dừng lại (giống tiếng gọi hung dữ).
“里云”合字。《孔雀经音义》:作冐又云作㒻字~音㒻突而进又㒻顿凶号也。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
