Bản dịch của từ 𮡒 trong tiếng Việt

𮡒

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mào

ㄇㄠˋN/AN/AN/A

𮡒 (Từ tượng thanh)

mào
01

Chữ hợp thể của “里云”, theo sách '孔雀经音义' ghi là chữ , cũng viết là , âm đọc là , tượng thanh tiếng hét dữ dội khi lao tới hoặc dừng lại (giống tiếng gọi hung dữ).

“里云”合字。《孔雀经音义》:作冐又云作㒻字~音㒻突而进又㒻顿凶号也。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮡒
Bính âm:
【mào】【ㄇㄠˋ】【MẠO】
Hình thái radical:
⿱,里,云
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép