Bản dịch của từ 𮡔 trong tiếng Việt
𮡔
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yù | ㄩˋ | N/A | N/A | N/A |
𮡔 (Danh từ)
【yù】
01
Theo kinh sách cổ 《悉昙藏》, chữ này là chữ '郁' (ức), dùng trong các bản văn Phật giáo, có liên quan đến âm điệu dài ngắn của các từ trước và sau; ví dụ như các từ 波茶 (ba trà), 饍 (thiện) và các số 34, 47, 92, 22, 35.
《悉昙藏》:郁字也㖶~此下六字无长短音前六字则有长短者旧有;波茶~饍三十四四十七九二十二三十五。
Ví dụ
