Bản dịch của từ 𮡔 trong tiếng Việt

𮡔

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄩˋN/AN/AN/A

𮡔 (Danh từ)

01

Theo kinh sách cổ 《悉昙藏》, chữ này là chữ '' (ức), dùng trong các bản văn Phật giáo, có liên quan đến âm điệu dài ngắn của các từ trước và sau; ví dụ như các từ 波茶 (ba trà), (thiện) và các số 34, 47, 92, 22, 35.

《悉昙藏》:郁字也㖶~此下六字无长短音前六字则有长短者旧有;波茶~饍三十四四十七九二十二三十五。

Ví dụ
𮡔
Bính âm:
【yù】【ㄩˋ】【ỨC】
Hình thái radical:
⿰,里,𠮲
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép