(Chữ Hán dùng trong nghi lễ Phật giáo Hàn Quốc, đọc như câu thần chú, khó dịch nghĩa cụ thể) Câu thần chú trong nghi lễ Phật giáo Hàn Quốc, giống như lời cầu nguyện hay tụng niệm.
〈韩国释义〉後施食着語怛𬾡陀唵~哆囉莎訶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bính âm:
【‧】
Hình thái radical:
⿱,伊,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
里
Số nét:
13
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép