Bản dịch của từ 𮡣 trong tiếng Việt
𮡣
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
N/A | ㄕㄨㄤ ㄌㄧˇ | N/A | N/A | N/A |
𮡣 (Danh từ)
【】
01
Trong cụm từ “加~” nghĩa là thêm phần sương ở trong làng; tên gọi xưa của một khu vực địa phương kiểu “lý phương” (làng xóm).
〔加~〕加霜里。古时地方的“里坊”名称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chữ ghép từ “霜” (sương) và “里” (lý), như một tổ hợp chữ tượng hình dễ nhớ (sương + làng).
“霜和里”的合写字。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
