Bản dịch của từ 𮡣 trong tiếng Việt

𮡣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

N/A

ㄕㄨㄤ ㄌㄧˇN/AN/AN/A

𮡣 (Danh từ)

01

Trong cụm từ “~” nghĩa là thêm phần sương ở trong làng; tên gọi xưa của một khu vực địa phương kiểu “lý phương” (làng xóm).

〔加~〕加霜里。古时地方的“里坊”名称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chữ ghép từ “” (sương) và “” (lý), như một tổ hợp chữ tượng hình dễ nhớ (sương + làng).

“霜和里”的合写字。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮡣
Bính âm:
【ㄕㄨㄤ ㄌㄧˇ】【SƯƠNG LÍ】
Hình thái radical:
⿱,霜,里
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
24

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép