Bản dịch của từ 𮡥 trong tiếng Việt
𮡥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wǎng | ㄨㄤˇ | N/A | N/A | N/A |
𮡥 (Danh từ)
【wǎng】
01
(Theo nghĩa Hàn Quốc) Một nơi yên tĩnh, cao ráo như am, đài hạc, nơi thưởng ngoạn cảnh đẹp như đài Long Khiếu, chỗ ở của các vị Phật, nơi tưởng tượng như ngọc bảo đài, nơi cao để đàn tranh, nơi ẩn cư, nơi nghỉ ngơi trên vách đá, nơi ghi chép sự việc, nơi gió mát thấm vào tâm hồn, nơi thần bí, nơi cao quý của các bậc thầy.
〈韩国释义〉菴躋喚鶴臺賞龍湫宿佛日七佛諸菴登玉寶臺想玉寶高彈琴隱過陶灘尋蠹翁故居憩~巖挹錄事淸風入神凝洞蹈冥翁高。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
