Bản dịch của từ 𮡯 trong tiếng Việt

𮡯

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Mǎo

ㄇㄠˇN/AN/AN/A

𮡯 (Động từ)

mǎo
01

Giống chữ “” (một loại đinh tán dùng để ghép nối kim loại, dễ nhớ như “mẫu” kim loại ghép lại chắc chắn).

同“铆”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

𮡯
Bính âm:
【mǎo】【ㄇㄠˇ】【MẪU】
Hình thái radical:
⿰,金,夘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép