Bản dịch của từ 𮡲 trong tiếng Việt

𮡲

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cào

ㄘㄠˋN/AN/AN/A

𮡲 (Danh từ)

cào
01

(Chữ cổ của người Thái) nồi, bếp dùng để nấu ăn (nhớ đến 'cauq' như 'cáu bếp')

〈古壮字〉读音cauq,锅灶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

𮡲
Bính âm:
【cào】【ㄘㄠˋ】【THẢO】
Hình thái radical:
⿰,金,早
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép