Bản dịch của từ 𮡴 trong tiếng Việt

𮡴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊN/AN/AN/A

𮡴 (Danh từ)

01

Cái chập chõa, loại nhạc cụ bằng đồng, tạo âm thanh vang rền trong dàn nhạc truyền thống (giống như tiếng 'bạt' vang lên khi đánh chập chõa).

同“钹”。

Ví dụ
𮡴
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BẠT】
Hình thái radical:
⿰,金,⿱,𠂉,友
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép