Bản dịch của từ 𮡶 trong tiếng Việt
𮡶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yī | ㄧ | N/A | N/A | N/A |
𮡶 (Danh từ)
【yī】
01
Chữ dùng trong tên người, ví dụ như tên người nổi tiếng thời Minh là Chu Phụng Ý (Ý ở đây là chữ 𮡶).
人名用字。朱奉~,号觉斯,明朝宗室,进士。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tên gọi khác của nguyên tố hóa học '鉯' (một nguyên tố hiếm trong bảng tuần hoàn).
化学元素“鉯”的又译。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
